干净
Phồn thể: 乾淨
gān jìng
Âm Hán Việt: kiền tịnh
HSK 1
干净 nghĩa là: sạch; gọn gàng
Cách viết chữ 干净
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “干净”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →