展览
Phồn thể: 展覽
zhǎn lǎn
Âm Hán Việt: triển lãm
HSK 5
展览 nghĩa là: trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; Lượng từ 个,次
Cách viết chữ 展览
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “展览”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →