展现
Phồn thể: 展現
zhǎn xiàn
Âm Hán Việt: triển hiện
HSK 5
展现 nghĩa là: mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày
Cách viết chữ 展现
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →