尾声
Phồn thể: 尾聲
wěi shēng
Âm Hán Việt: vĩ thanh
HSK 7-9
尾声 nghĩa là: đoạn kết; phần cuối; kết thúc
Cách viết chữ 尾声
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →