尖锐
Phồn thể: 尖銳
jiān ruì
Âm Hán Việt: tiêm duệ
HSK 7-9
尖锐 nghĩa là: sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc; nhọn; cấp tính (bệnh)
Cách viết chữ 尖锐
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “尖锐”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →