宽敞
Phồn thể: 寬敞
kuān chang
Âm Hán Việt: khoan sưởng
HSK 7-9
宽敞 nghĩa là: rộng rãi; rộng
Cách viết chữ 宽敞
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →