完备
Phồn thể: 完備
wán bèi
Âm Hán Việt: hoàn bị
HSK 7-9
完备 nghĩa là: không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo; không có gì để chê
Cách viết chữ 完备
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “完备”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →