安眠药
Phồn thể: 安眠藥
ān mián yào
Âm Hán Việt: an miên dược
HSK 7-9
安眠药 nghĩa là: thuốc ngủ; Lượng từ 粒
Cách viết chữ 安眠药
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →