婚姻
hūn yīn
Âm Hán Việt: hôn nhân
HSK 7-9
婚姻 nghĩa là: hôn nhân; hôn phối; Lượng từ 桩,次
Cách viết chữ 婚姻
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “婚姻”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →