妨碍
Phồn thể: 妨礙
fáng ài
Âm Hán Việt: phương ngại
HSK 7-9
妨碍 nghĩa là: cản trở; gây cản trở
Cách viết chữ 妨碍
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “妨碍”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →