好
hǎo
Âm Hán Việt: hảo
HSK 1
好 nghĩa là: tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ; (trước động từ) tốt để; (trước tính từ để nhấn mạnh) rất; (bổ ngữ động từ chỉ sự hoàn thành); (hai người) thân thiết; có quan hệ gần gũi; (sau đại từ nhân xưng) xin chào

Cách viết chữ 好

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “好”

Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?

Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.

Xem khóa học tại SHZ →

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ