头晕
Phồn thể: 頭暈
tóu yūn
Âm Hán Việt: đầu vựng
HSK 7-9
头晕 nghĩa là: chóng mặt
Cách viết chữ 头晕
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “头晕”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →