失踪
Phồn thể: 失蹤
shī zōng
Âm Hán Việt: thất tung
HSK 7-9
失踪 nghĩa là: mất tích; biến mất; không ghi nhận được
Cách viết chữ 失踪
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “失踪”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →