天赋
Phồn thể: 天賦
tiān fù
Âm Hán Việt: thiên phú
HSK 7-9
天赋 nghĩa là: tài năng; quyền năng bẩm sinh
Cách viết chữ 天赋
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “天赋”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →