天文
tiān wén
Âm Hán Việt: thiên văn
HSK 5
天文 nghĩa là: thiên văn
Cách viết chữ 天文
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “天文”
天文台
tiān wén tái
đài thiên văn
天文学
tiān wén xué
thiên văn học
天文馆
tiān wén guǎn
cung thiên văn, nhà vòm thiên văn
天文单位
tiān wén dān wèi
đơn vị thiên văn (AU)
天文学家
tiān wén xué jiā
nhà thiên văn học
天文学大成
Tiān wén xué Dà chéng
tác phẩm Almagest của Ptolemy
紫金山天文台
Zǐ jīn shān Tiān wén tái
Đài thiên văn Núi Tử Kim
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →