外语
Phồn thể: 外語
wài yǔ
Âm Hán Việt: ngoại ngữ
HSK 1
外语 nghĩa là: ngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 门
Cách viết chữ 外语
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “外语”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →