复活
Phồn thể: 復活
fù huó
Âm Hán Việt: phục hoạt
HSK 7-9
复活 nghĩa là: hồi sinh; (nghĩa đen và bóng) sống lại; (tôn giáo) sự phục sinh
Cách viết chữ 复活
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “复活”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →