壮胆
Phồn thể: 壯膽
zhuàng dǎn
Âm Hán Việt: tráng đảm
HSK 7-9
壮胆 nghĩa là: lấy dũng khí; làm cho can đảm
Cách viết chữ 壮胆
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →