垫子
Phồn thể: 墊子
diàn zi
Âm Hán Việt: điếm tử
HSK 7-9
垫子 nghĩa là: đệm; thảm; miếng lót
Cách viết chữ 垫子
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “垫子”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →