坦克
tǎn kè
Âm Hán Việt: thản khắc
HSK 7-9
坦克 nghĩa là: xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
Cách viết chữ 坦克
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “坦克”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →