坚硬
Phồn thể: 堅硬
jiān yìng
Âm Hán Việt: kiên ngạnh
HSK 7-9
坚硬 nghĩa là: cứng; rắn chắc
Cách viết chữ 坚硬
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →