坚信
Phồn thể: 堅信
jiān xìn
Âm Hán Việt: kiên tín
HSK 7-9
坚信 nghĩa là: tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ
Cách viết chữ 坚信
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “坚信”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →