团结
Phồn thể: 團結
tuán jié
Âm Hán Việt: đoàn kết
HSK 3
团结 nghĩa là: đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Cách viết chữ 团结
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “团结”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →