嚷
rǎng
Âm Hán Việt: nhượng
HSK 7-9
嚷 nghĩa là: kêu la; quát tháo; làm to chuyện; làm ầm ĩ việc gì đó
Cách viết chữ 嚷
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “嚷”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →