嗓子
sǎng zi
Âm Hán Việt: tảng tử
HSK 7-9
嗓子 nghĩa là: cổ họng; giọng nói; Lượng từ 把
Cách viết chữ 嗓子
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “嗓子”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →