喜剧
Phồn thể: 喜劇
xǐ jù
Âm Hán Việt: hỉ kịch
HSK 5
喜剧 nghĩa là: hài kịch; Lượng từ 部,出
Cách viết chữ 喜剧
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “喜剧”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →