唱片
chàng piàn
Âm Hán Việt: xướng phiến
HSK 4
唱片 nghĩa là: đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 张
Cách viết chữ 唱片
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “唱片”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →