和谐
Phồn thể: 和諧
hé xié
Âm Hán Việt: hòa hài
HSK 6
和谐 nghĩa là: hài hòa; hòa hợp; (uyển ngữ) kiểm duyệt
Cách viết chữ 和谐
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “和谐”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →