呐喊
Phồn thể: 吶喊
nà hǎn
Âm Hán Việt: nột hảm
HSK 7-9
呐喊 nghĩa là: hò hét; kêu gọi; cổ vũ; hô to
Cách viết chữ 呐喊
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “呐喊”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →