吸取
xī qǔ
Âm Hán Việt: hấp thủ
HSK 7-9
吸取 nghĩa là: hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu
Cách viết chữ 吸取
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “吸取”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →