后台
Phồn thể: 後台
hòu tái
Âm Hán Việt: hậu thai
HSK 7-9
后台 nghĩa là: khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh; chạy nền
Cách viết chữ 后台
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “后台”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →