合适
Phồn thể: 合適
hé shì
Âm Hán Việt: hợp thích
HSK 2
合适 nghĩa là: thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Cách viết chữ 合适
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →