叹气
Phồn thể: 嘆氣
tàn qì
Âm Hán Việt: thán khí
HSK 6
叹气 nghĩa là: thở dài; thở hắt ra
Cách viết chữ 叹气
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “叹气”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →