口罩
kǒu zhào
Âm Hán Việt: khẩu tráo
HSK 7-9
口罩 nghĩa là: khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)
Cách viết chữ 口罩
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “口罩”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →