发布会
Phồn thể: 發佈會
fā bù huì
Âm Hán Việt: phát bố hội
HSK 7-9
发布会 nghĩa là: họp báo; cuộc họp báo
Cách viết chữ 发布会
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “发布会”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →