反过来
Phồn thể: 反過來
fǎn guo lái
Âm Hán Việt: phản quá lai
HSK 7-9
反过来 nghĩa là: ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện
Cách viết chữ 反过来
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “反过来”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →