参照
Phồn thể: 參照
cān zhào
Âm Hán Việt: tham chiếu
HSK 7-9
参照 nghĩa là: tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)
Cách viết chữ 参照
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “参照”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →