厌烦
Phồn thể: 厭煩
yàn fán
Âm Hán Việt: yếm phiền
HSK 7-9
厌烦 nghĩa là: chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
Cách viết chữ 厌烦
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →