厂家
Phồn thể: 廠家
chǎng jiā
Âm Hán Việt: hán gia
HSK 7-9
厂家 nghĩa là: nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy
Cách viết chữ 厂家
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →