卷入
Phồn thể: 捲入
juǎn rù
Âm Hán Việt: quyển nhập
HSK 7-9
卷入 nghĩa là: bị cuốn vào; dính líu vào
Cách viết chữ 卷入
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →