卫生间
Phồn thể: 衛生間
wèi shēng jiān
Âm Hán Việt: vệ sinh gian
HSK 3
卫生间 nghĩa là: phòng tắm; nhà vệ sinh; WC; Lượng từ 间
Cách viết chữ 卫生间
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →