午餐
wǔ cān
Âm Hán Việt: ngọ xan
HSK 2
午餐 nghĩa là: bữa trưa; buổi ăn trưa; Lượng từ 份,顿,次
Cách viết chữ 午餐
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “午餐”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →