剥削
Phồn thể: 剝削
bō xuē
Âm Hán Việt: bác tước
HSK 7-9
剥削 nghĩa là: bóc lột; sự bóc lột
Cách viết chữ 剥削
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “剥削”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →