分配
fēn pèi
Âm Hán Việt: phân phối
HSK 3
分配 nghĩa là: phân phối; giao; phân bổ; phân vùng (ổ cứng)
Cách viết chữ 分配
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “分配”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →