出口调查
Phồn thể: 出口調查
chū kǒu diào chá
Âm Hán Việt: xuất khẩu điều tra
出口调查 nghĩa là: khảo sát sau bầu cử
Cách viết chữ 出口调查
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.