准许
Phồn thể: 准許
zhǔn xǔ
Âm Hán Việt: chuẩn hứa
HSK 7-9
准许 nghĩa là: cho phép; chấp thuận; đồng ý
Cách viết chữ 准许
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “准许”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →