准则
Phồn thể: 準則
zhǔn zé
Âm Hán Việt: chuẩn tắc
HSK 7-9
准则 nghĩa là: chuẩn mực; tiêu chuẩn; tiêu chí
Cách viết chữ 准则
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “准则”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →