冷冻
Phồn thể: 冷凍
lěng dòng
Âm Hán Việt: lãnh đống
HSK 7-9
冷冻 nghĩa là: đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng
Cách viết chữ 冷冻
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “冷冻”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →