农历
Phồn thể: 農曆
nóng lì
Âm Hán Việt: nông lịch
HSK 7-9
农历 nghĩa là: lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm
Cách viết chữ 农历
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “农历”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →