冒险
Phồn thể: 冒險
mào xiǎn
Âm Hán Việt: mạo hiểm
HSK 7-9
冒险 nghĩa là: mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu
Cách viết chữ 冒险
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “冒险”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →